Cách đọc ký hiệu mẫu số và ký hiệu hóa đơn điện tử

Cách đọc ký hiệu mẫu số và ký hiệu hóa đơn điện tử

Trên mỗi hóa đơn điện tử có hai trường dễ bị nhầm với nhau: ký hiệu mẫu số hóa đơn (1 chữ số) và ký hiệu hóa đơn (6 ký tự). Đọc được chúng giúp bạn biết ngay hóa đơn thuộc loại nào và do ai phát hành, mà không cần mở chi tiết.

  1. Ký hiệu mẫu số hóa đơn
  2. Ký hiệu hóa đơn
  3. Đọc ví dụ
  4. Dùng vào việc gì
  5. Căn cứ

Ký hiệu mẫu số hóa đơn#

Một chữ số duy nhất, cho biết loại hóa đơn:

Mẫu số Loại hóa đơn
1 Hóa đơn giá trị gia tăng
2 Hóa đơn bán hàng
3 Hóa đơn bán tài sản công
4 Hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia
5 Tem, vé, thẻ điện tử
6 Chứng từ điện tử được sử dụng và quản lý như hóa đơn, gồm phiếu xuất kho
7 Hóa đơn thương mại điện tử
8 Hóa đơn GTGT tích hợp biên lai
9 Hóa đơn bán hàng tích hợp biên lai

Ba mẫu số 7, 8, 9 là mẫu số mới — nếu bạn quen bảng chỉ có 6 mẫu số thì đó là bảng cũ.

Với hóa đơn mua vào của doanh nghiệp thông thường, bạn gặp mẫu số 1 gần như luôn luôn. Mẫu số 2 xuất hiện khi người bán thuộc diện tính thuế trực tiếp — hóa đơn bán hàng không có thuế GTGT để khấu trừ, nên đừng tìm số thuế trên đó.

Ký hiệu hóa đơn#

Sáu ký tự, đọc theo thứ tự. Ví dụ C26TAA:

Ký tự 1 — có mã hay không mã của cơ quan thuế

  • C — hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
  • K — hóa đơn điện tử không có mã

Ký tự 2 và 3 — năm phát hành

Hai chữ số cuối của năm. 26 là năm 2026.

Ký tự 4 — loại hóa đơn điện tử

Ký tự Nghĩa
T Hóa đơn do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế
D Hóa đơn đặc thù không nhất thiết có một số tiêu thức
L Hóa đơn cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh
M Hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền
N Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ
B Phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý
G Tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn GTGT
H Tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn bán hàng
X Hóa đơn thương mại điện tử
F Hóa đơn GTGT kiêm tờ khai hoàn thuế

Ký tự 5 và 6 — do người bán tự đặt

Người bán tự quản lý, thường dùng để phân biệt các dải hóa đơn, chi nhánh hoặc phần mềm phát hành khác nhau.

Đọc ví dụ#

C26TAA → hóa đơn có mã của cơ quan thuế, phát hành năm 2026, loại đăng ký sử dụng, dải AA.

K26TAB → hóa đơn không mã, năm 2026, loại đăng ký sử dụng, dải AB. Không mã vẫn hợp lệ — người bán thuộc diện được tự phát hành và gửi bảng tổng hợp.

C26MAA → hóa đơn có mã, năm 2026, khởi tạo từ máy tính tiền. Xem thêm Hóa đơn máy tính tiền (MTT) khác gì hóa đơn điện tử thông thường.

K26XAB → hóa đơn thương mại điện tử, không mã, năm 2026, dải AB. Loại này thường đi cùng mẫu số 7.

Trên một số tài liệu, mẫu số và ký hiệu hóa đơn được viết liền nhau: 1C26TAA nghĩa là mẫu số 1 (hóa đơn GTGT) cộng ký hiệu C26TAA.

Dùng vào việc gì#

Nhận ra hóa đơn MTT ngay từ ký hiệu. Ký tự thứ 4 là M thì đó là hóa đơn máy tính tiền, và nó nằm ở menu tra cứu riêng.

Kiểm tra năm phát hành khớp với ngày lập. Ký hiệu C25... trên hóa đơn ghi ngày lập năm 2026 là dấu hiệu cần hỏi lại người bán.

Đối chiếu chính xác. Khóa để so hóa đơn giữa sổ và hệ thống thuế là bộ ba MST người bán + ký hiệu hóa đơn + số hóa đơn. Bỏ ký hiệu hóa đơn ra khỏi khóa sẽ tạo trùng lặp, vì cùng một người bán có thể có nhiều dải hóa đơn cùng đánh số từ 1.

Hiểu thông tin hóa đơn thay thế và điều chỉnh. Hóa đơn thay thế hoặc điều chỉnh mang theo ký hiệu mẫu số, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn và ngày lập của hóa đơn gốc — đó là cách bạn ghép cặp chúng lại với nhau.

Xem thêm: Đối chiếu hóa đơn mua vào với sổ kế toán.

Căn cứ#

  • Điều 4 và Phụ lục I Thông tư 91/2026/TT-BTC (ban hành 30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026, thay thế Thông tư 32/2025/TT-BTC) — ký hiệu mẫu số là một chữ số từ 1 đến 9; ký hiệu hóa đơn gồm 6 ký tự, ký tự thứ tư là một trong 10 chữ T D L M N B G H X F
  • Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử

Quy định về thuế thay đổi thường xuyên — với quyết định có giá trị lớn, hãy đối chiếu lại văn bản đang hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đừng tải hóa đơn thủ công nữa

eHoaDon đồng bộ hóa đơn mua vào từ Cục Thuế, lấy đầy đủ dòng hàng hóa và xuất Excel trong vài phút.

Dùng thử miễn phí